Top Cho vay/mượn coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Cho vay/mượn hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Cho vay/mượn hiện tại là ₫197.66T , đã thay đổi -2.58% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Cho vay/mượn là ₫399.58B, đã thay đổi +0.01% trong 24 giờ qua. Có 64 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Cho vay/mượn hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
---|---|---|---|---|---|---|
₫8,437,674.21 | +1.30% | ₫260.26B | ₫128.40T | Giao dịchChi tiết | ||
₫40,411,256.82 | -0.06% | ₫35.37B | ₫35.19T | Giao dịchChi tiết | ||
₫9,934.26 | -1.82% | ₫4.91B | ₫10.75T | Giao dịchChi tiết | ||
₫1,135,532.05 | -3.37% | ₫3.84B | ₫10.73T | Giao dịchChi tiết | ||
₫241,501.22 | +1.87% | ₫2.70B | ₫4.51T | Giao dịchChi tiết | ||
₫164,290.30 | -4.82% | ₫651.89M | ₫2.75T | Giao dịchChi tiết | ||
₫20,471.15 | -6.34% | ₫69.14B | ₫1.99T | Giao dịchChi tiết | ||
₫14,629.02 | -2.98% | ₫1.17B | ₫1.36T | Giao dịchChi tiết | ||
₫188.47 | -4.60% | ₫700.88M | ₫1.35T | Giao dịchChi tiết | ||
₫787.10 | -6.75% | ₫3.49B | ₫1.04T | Giao dịchChi tiết | ||
₫100.86 | -5.20% | ₫3.28B | ₫1.00T | Giao dịchChi tiết | ||
₫1,348,427.86 | -7.79% | ₫696.29M | ₫805.19B | Giao dịchChi tiết | ||
₫259,080.25 | -4.06% | ₫408.63M | ₫636.91B | Giao dịchChi tiết | ||
₫2,639.48 | -4.32% | ₫2.31B | ₫126.66B | Giao dịchChi tiết | ||
₫28,865.93 | -6.25% | ₫496.97M | ₫66.92B | Giao dịchChi tiết | ||
₫48.55 | -4.34% | ₫421.45M | ₫28.39B | Giao dịchChi tiết | ||
₫140.92 | -1.78% | ₫431.97M | ₫18.99B | Giao dịchChi tiết | ||
₫30.81 | +0.24% | ₫411.79M | ₫15.40B | Giao dịchChi tiết | ||
₫21.74 | +1.13% | ₫453.63M | ₫12.25B | Giao dịchChi tiết | ||
₫11,299.29 | +4.73% | ₫303.97M | ₫1.12T | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
50 (Bình thường)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50.5%49.5%