Oracle Layer2 Thị trường hôm nay
Oracle Layer2 đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ORACLE chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.02172. Với nguồn cung lưu hành là 0 ORACLE, tổng vốn hóa thị trường của ORACLE tính bằng GBP là £0. Trong 24h qua, giá của ORACLE tính bằng GBP đã giảm £-0.0000007387, biểu thị mức giảm -0.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ORACLE tính bằng GBP là £1.77, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.01572.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ORACLE sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ORACLE sang GBP là £0.02172 GBP, với sự thay đổi -0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ORACLE/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ORACLE/GBP trong ngày qua.
Giao dịch Oracle Layer2
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ORACLE/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, ORACLE/-- Spot is $ and --, and ORACLE/-- Perpetual is $ and --.
Bảng chuyển đổi Oracle Layer2 sang Bảng Anh
Bảng chuyển đổi ORACLE sang GBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ORACLE | 0.02GBP |
2ORACLE | 0.04GBP |
3ORACLE | 0.06GBP |
4ORACLE | 0.08GBP |
5ORACLE | 0.1GBP |
6ORACLE | 0.13GBP |
7ORACLE | 0.15GBP |
8ORACLE | 0.17GBP |
9ORACLE | 0.19GBP |
10ORACLE | 0.21GBP |
10,000ORACLE | 217.27GBP |
50,000ORACLE | 1,086.39GBP |
100,000ORACLE | 2,172.79GBP |
500,000ORACLE | 10,863.96GBP |
1,000,000ORACLE | 21,727.92GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang ORACLE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GBP | 46.02ORACLE |
2GBP | 92.04ORACLE |
3GBP | 138.07ORACLE |
4GBP | 184.09ORACLE |
5GBP | 230.11ORACLE |
6GBP | 276.14ORACLE |
7GBP | 322.16ORACLE |
8GBP | 368.18ORACLE |
9GBP | 414.21ORACLE |
10GBP | 460.23ORACLE |
100GBP | 4,602.37ORACLE |
500GBP | 23,011.85ORACLE |
1,000GBP | 46,023.71ORACLE |
5,000GBP | 230,118.56ORACLE |
10,000GBP | 460,237.12ORACLE |
Bảng chuyển đổi số tiền ORACLE sang GBP và GBP sang ORACLE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 ORACLE sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang ORACLE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Oracle Layer2 phổ biến
Oracle Layer2 | 1 ORACLE |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.03EUR |
![]() | ₹2.57INR |
![]() | Rp480.04IDR |
![]() | $0.04CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.95THB |
Oracle Layer2 | 1 ORACLE |
---|---|
![]() | ₽2.36RUB |
![]() | R$0.16BRL |
![]() | د.إ0.11AED |
![]() | ₺1.21TRY |
![]() | ¥0.21CNY |
![]() | ¥4.32JPY |
![]() | $0.23HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ORACLE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ORACLE = $0.03 USD, 1 ORACLE = €0.03 EUR, 1 ORACLE = ₹2.57 INR, 1 ORACLE = Rp480.04 IDR, 1 ORACLE = $0.04 CAD, 1 ORACLE = £0.02 GBP, 1 ORACLE = ฿0.95 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
LINK chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
USDE chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 39.57 |
![]() | 0.006214 |
![]() | 0.1556 |
![]() | 237.38 |
![]() | 675.5 |
![]() | 0.7861 |
![]() | 3.29 |
![]() | 675.78 |
![]() | 106,150.52 |
![]() | 0.156 |
![]() | 3,156.93 |
![]() | 2,008.81 |
![]() | 819.88 |
![]() | 28.72 |
![]() | 0.006205 |
![]() | 675.38 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Oracle Layer2 (ORACLE) sang Bảng Anh (GBP)
Nhập số lượng ORACLE của bạn
Nhập số lượng ORACLE của bạn
Chọn Bảng Anh
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Oracle Layer2 hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Oracle Layer2.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Oracle Layer2 sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Oracle Layer2 sang Bảng Anh (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Oracle Layer2 sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Oracle Layer2 sang Bảng Anh?
4.Tôi có thể chuyển đổi Oracle Layer2 sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Oracle Layer2 (ORACLE)

API3 là gì? Một đổi mới cách mạng trong các oracle Blockchain
Trong khoảng cách giữa blockchain và dữ liệu thế giới thực, API3 đang xây dựng một cây cầu phi tập trung cho phép các hợp đồng thông minh truy cập dữ liệu ngoài chuỗi một cách an toàn và hiệu quả.

TRB/USDT Là Gì? Tìm Hiểu Token Oracle Tellor Trên Gate
Tìm hiểu về TRB/USDT, token oracle Tellor, và cách nó di chuyển theo xu hướng thị trường và nhu cầu dữ liệu.

Giá DIA Tiền điện tử vượt mốc $1: Phân tích các yếu tố kỹ thuật và thị trường đứng sau sự tăng trưởng 113% trong tháng 7
Một nến tăng lớn phá vỡ khoảng tích lũy ba tháng, và DIA thông báo một sự phục hồi mạnh mẽ trong lĩnh vực oracle với mức tăng 113% trong 24 giờ.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
