Cardano Thị trường hôm nay
Cardano đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ADA chuyển đổi sang Ringgit Malaysia (MYR) là RM3.49. Với nguồn cung lưu hành là 36,487,203,224.21 ADA, tổng vốn hóa thị trường của ADA tính bằng MYR là RM537,845,413,499.67. Trong 24h qua, giá của ADA tính bằng MYR đã giảm RM-0.1154, biểu thị mức giảm -3.19%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ADA tính bằng MYR là RM13.03, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là RM0.0812.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADA sang MYR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADA sang MYR là RM3.49 MYR, với sự thay đổi -3.19% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ADA/MYR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADA/MYR trong ngày qua.
Giao dịch Cardano
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.8254 | -3.88% | |
![]() Giao ngay | $0.000007611 | -0.20% | |
![]() Giao ngay | $0.8238 | -4.24% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.8254 | -3.88% |
The real-time trading price of ADA/USDT Spot is $0.8254, with a 24-hour trading change of -3.88%, ADA/USDT Spot is $0.8254 and -3.88%, and ADA/USDT Perpetual is $0.8254 and -3.88%.
Bảng chuyển đổi Cardano sang Ringgit Malaysia
Bảng chuyển đổi ADA sang MYR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ADA | 3.49MYR |
2ADA | 6.98MYR |
3ADA | 10.48MYR |
4ADA | 13.97MYR |
5ADA | 17.47MYR |
6ADA | 20.96MYR |
7ADA | 24.46MYR |
8ADA | 27.95MYR |
9ADA | 31.45MYR |
10ADA | 34.94MYR |
100ADA | 349.48MYR |
500ADA | 1,747.43MYR |
1,000ADA | 3,494.86MYR |
5,000ADA | 17,474.34MYR |
10,000ADA | 34,948.69MYR |
Bảng chuyển đổi MYR sang ADA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MYR | 0.2861ADA |
2MYR | 0.5722ADA |
3MYR | 0.8584ADA |
4MYR | 1.14ADA |
5MYR | 1.43ADA |
6MYR | 1.71ADA |
7MYR | 2ADA |
8MYR | 2.28ADA |
9MYR | 2.57ADA |
10MYR | 2.86ADA |
1,000MYR | 286.13ADA |
5,000MYR | 1,430.66ADA |
10,000MYR | 2,861.33ADA |
50,000MYR | 14,306.68ADA |
100,000MYR | 28,613.37ADA |
Bảng chuyển đổi số tiền ADA sang MYR và MYR sang ADA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ADA sang MYR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 MYR sang ADA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Cardano phổ biến
Cardano | 1 ADA |
---|---|
![]() | $0.83USD |
![]() | €0.71EUR |
![]() | ₹72.61INR |
![]() | Rp13,548.63IDR |
![]() | $1.14CAD |
![]() | £0.61GBP |
![]() | ฿26.76THB |
Cardano | 1 ADA |
---|---|
![]() | ₽66.56RUB |
![]() | R$4.49BRL |
![]() | د.إ3.04AED |
![]() | ₺34.07TRY |
![]() | ¥5.91CNY |
![]() | ¥121.79JPY |
![]() | $6.46HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADA = $0.83 USD, 1 ADA = €0.71 EUR, 1 ADA = ₹72.61 INR, 1 ADA = Rp13,548.63 IDR, 1 ADA = $1.14 CAD, 1 ADA = £0.61 GBP, 1 ADA = ฿26.76 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MYR
ETH chuyển đổi sang MYR
XRP chuyển đổi sang MYR
USDT chuyển đổi sang MYR
BNB chuyển đổi sang MYR
SOL chuyển đổi sang MYR
USDC chuyển đổi sang MYR
SMART chuyển đổi sang MYR
STETH chuyển đổi sang MYR
DOGE chuyển đổi sang MYR
TRX chuyển đổi sang MYR
ADA chuyển đổi sang MYR
LINK chuyển đổi sang MYR
WBTC chuyển đổi sang MYR
USDE chuyển đổi sang MYR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MYR, ETH sang MYR, USDT sang MYR, BNB sang MYR, SOL sang MYR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 6.96 |
![]() | 0.001091 |
![]() | 0.02744 |
![]() | 41.77 |
![]() | 118.53 |
![]() | 0.138 |
![]() | 0.5678 |
![]() | 118.58 |
![]() | 19,069.75 |
![]() | 0.02752 |
![]() | 552.55 |
![]() | 354.35 |
![]() | 143.06 |
![]() | 5.04 |
![]() | 0.001089 |
![]() | 118.5 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ringgit Malaysia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MYR sang GT, MYR sang USDT, MYR sang BTC, MYR sang ETH, MYR sang USBT, MYR sang PEPE, MYR sang EIGEN, MYR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Cardano (ADA) sang Ringgit Malaysia (MYR)
Nhập số lượng ADA của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Chọn Ringgit Malaysia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn MYR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cardano hiện tại theo Ringgit Malaysia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cardano.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cardano sang MYR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Cardano sang Ringgit Malaysia (MYR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Ringgit Malaysia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Ringgit Malaysia?
4.Tôi có thể chuyển đổi Cardano sang loại tiền tệ khác ngoài Ringgit Malaysia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ringgit Malaysia (MYR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Cardano (ADA)

Cardano (ADA) là gì? Dự đoán giá Token ADA
ADA đang thu hút sự chú ý của ngày càng nhiều nhà đầu tư với nền tảng công nghệ độc đáo và triết lý khoa học của nó.

Dải Bollinger là gì? Cách sử dụng Dải Bollinger để dự đoán các điểm xoay chuyển chính cho Bitcoin, Ethereum và ADA
Thị trường crypto đang trải qua sự biến động gia tăng, và chỉ báo kỹ thuật cổ điển, Dải Bollinger, đang chỉ ra rằng nhiều token có thể sớm gặp phải các tín hiệu đảo chiều xu hướng đáng kể.

Phân tích xu hướng giá Cardano (ADA): Liệu việc phá vỡ kháng cự chính có thể đưa nó đến mốc 1 đô la?
Với dòng vốn của các tổ chức liên tục đổ vào và sự tích lũy đáng kể của các cá voi, Cardano (ADA) đang ở bờ vực của một bước đột phá kỹ thuật, và sự chú ý của thị trường đang tập trung vào mức kháng cự quan trọng là $0.93.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
